indian coral tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây san hô Ấn Độ: Một loại cây có gai, kích thước từ nhỏ đến trung bình, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và bắc Úc. Cây này nổi bật với các chùm hoa dày đặc màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, và hạt màu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Cây san hô Ấn Độ nổi tiếng với những bông hoa đỏ rực thu hút nhiều loài chim.)
- (Nông dân ở Đông Nam Á thường trồng cây san hô Ấn Độ làm cây che bóng trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bloom like an indian coral tree": nở rộ như cây san hô Ấn Độ (ẩn dụ cho sự phát triển mạnh mẽ hoặc vẻ đẹp rực rỡ).
- Her garden bloomed like an indian coral tree after the first rains. (Khu vườn của cô ấy nở rộ như cây san hô Ấn Độ sau những cơn mưa đầu mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Coral tree (danh từ): tên chung cho các loài cây thuộc chi Erythrina, bao gồm cả cây san hô Ấn Độ.
- The coral tree is often used in traditional medicine. (Cây san hô thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Indian coral (danh từ): một dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
- We planted an Indian coral near the entrance. (Chúng tôi đã trồng một cây san hô Ấn Độ gần lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Erythrina variegata: tên khoa học của loài cây này.
- Tiger's claw: tên gọi khác do gai của cây giống móng hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indian coral tree".
Thành ngữ liên quan
- "as tough as an indian coral tree": cứng cáp như cây san hô Ấn Độ (ẩn dụ cho sức chịu đựng bền bỉ).
- Despite the drought, the old farmer remained as tough as an indian coral tree. (Bất chấp hạn hán, người nông dân già vẫn cứng cáp như cây san hô Ấn Độ.)